Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
13
25
13
25
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
04
01
04
Giao hữu
00
01
00
01
H
T
2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
2.5
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
5
2
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
T
B
5
2
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
22
00
22
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2
1
H
H
Giao hữu
00
22
00
22
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
12
13
12
13
B
B
2.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
03
07
03
07
Hạng 2 Tây Ban Nha
30
41
30
41
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Spanish Bizkaia-Tercera Division
11 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
18 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
25 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
4 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
11 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
18 Ngày



