Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Chivas Guadalajara
[a-6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 8 | 2 | 6 | 25:20 | 26 | 6 |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 15:12 | 13 | 9 |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 10:8 | 13 | 6 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:3 | 15 | |
| Tất cả | 16 | 5 | 5 | 6 | 12:8 | 20 | 12 |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 10:5 | 13 | 10 |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 2:3 | 7 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:1 | 11 |
Monterrey
[a-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 9 | 4 | 3 | 31:25 | 31 | 5 | |
| Chủ | 8 | 5 | 3 | 0 | 18:9 | 18 | 4 | |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 13:16 | 13 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:8 | 9 | ||
| Tất cả | 16 | 10 | 4 | 2 | 22:10 | 34 | 1 | 62% |
| Chủ | 8 | 6 | 2 | 0 | 13:3 | 20 | 1 | 75% |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 9:7 | 14 | 1 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
11
01
11
Mexico Liga MX
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Mexico Liga MX
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
01
21
01
21
Mexico Liga MX
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
33
10
33
H
B
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
20
43
20
43
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
11
13
11
13
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
01
12
01
12
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
01
24
01
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1
T
T
Copa Mexico
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
20
42
20
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
42
62
42
62
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
20
22
20
22
H
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
12
24
12
24
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
31
32
31
32
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oscar Mejia |
| Điều khiển Chivas Guadalajara | 3T 1H 3B |
| Điều khiển Monterrey | 6T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |

