Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
8 Phạt góc 2
-
1 Phạt góc nửa trận 1
-
16 Dứt điểm 9
-
6 Sút trúng mục tiêu 5
-
96 Tấn công 84
-
57 Tấn công nguy hiểm 38
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
2 Thẻ vàng 2
-
10 Sút ngoài cầu môn 4
-
54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 3
90+2'
Skibicki K.
80'
69'
Sabala V.
63'
Bykov O.
62'
53'
Putno B.
48'
Putno B.
HT1 - 0
Golinski J.
37'
12'
Marcin Kozina
8'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
17%
12%
5%
14%
5%
12%
23%
21%
29%
23%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
7%
5%
13%
21%
19%
18%
9%
23%
13%
21%
36%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 1.0
-
1.8 Thủng lưới 2.2
-
12.1 Bị sút trúng mục tiêu 10.3
-
6.4 Phạt góc 5.9
-
2.8 Thẻ vàng 1.6
-
8.0 Phạm lỗi 18.0
-
48.4% TL kiểm soát bóng 44.6%

