Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 17 | 5 | 6 | 50:32 | 56 | 2 |
| Chủ | 14 | 8 | 4 | 2 | 18:9 | 28 | 4 |
| Khách | 14 | 9 | 1 | 4 | 32:23 | 28 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:6 | 10 | |
| Tất cả | 28 | 9 | 14 | 5 | 24:18 | 41 | 5 |
| Chủ | 14 | 4 | 9 | 1 | 8:3 | 21 | 6 |
| Khách | 14 | 5 | 5 | 4 | 16:15 | 20 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 |
Suzhou Dongwu
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 10 | 10 | 24:28 | 34 | 11 | |
| Chủ | 14 | 4 | 6 | 4 | 10:12 | 18 | 13 | |
| Khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 14:16 | 16 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 | ||
| Tất cả | 28 | 7 | 19 | 2 | 12:5 | 40 | 6 | 25% |
| Chủ | 14 | 4 | 9 | 1 | 6:2 | 21 | 8 | 29% |
| Khách | 14 | 3 | 10 | 1 | 6:3 | 19 | 4 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 3:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
20
20
20
20
H
T
3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
12
01
12
T
2.5
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
30
00
30
B
2.5
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
01
01
01
B
2.5/3
X
Hạng Nhất Trung Quốc
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
21
00
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
41
42
41
42
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
22
34
22
34
H
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Trung Quốc
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Trung Quốc
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
20
00
20
B
2/2.5
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
10
10
10
H
2/2.5
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
20
00
20
B
T
2
1
H
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
04
01
04
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
31
11
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
32
00
32
B
T
2.5/3
1
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA Trung Quốc
11
26
11
26
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Chongqing Tonglianglong

