Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 16
-
1 Phạt góc nửa trận 2
-
5 Dứt điểm 25
-
2 Sút trúng mục tiêu 6
-
43 Tấn công 91
-
35 Tấn công nguy hiểm 103
-
38% TL kiểm soát bóng 62%
-
12 Phạm lỗi 7
-
4 Thẻ vàng 2
-
3 Sút ngoài cầu môn 19
-
7 Đá phạt trực tiếp 15
-
48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
-
1 Việt vị 0
-
22 Quả ném biên 23
-
1 Phạt góc 2
-
3 Dứt điểm 9
-
1 Sút trúng mục tiêu 3
-
22 Tấn công 47
-
22 Tấn công nguy hiểm 41
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
4 Phạm lỗi 4
-
3 Thẻ vàng 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 6
-
4 Đá phạt trực tiếp 7
-
1 Việt vị 0
-
12 Quả ném biên 7
-
1 Phạt góc 14
-
2 Dứt điểm 16
-
1 Sút trúng mục tiêu 3
-
21 Tấn công 44
-
13 Tấn công nguy hiểm 62
-
28% TL kiểm soát bóng 72%
-
8 Phạm lỗi 3
-
1 Thẻ vàng 2
-
1 Sút ngoài cầu môn 13
-
3 Đá phạt trực tiếp 8
-
10 Quả ném biên 16
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 1
90+7'
Andrej Lukic
Gric J.
90+7'
Grzelak K.
Nowakowski K.
89'
Zarowny A.
Laskowski K.
89'
77'
Piotr Ceglarz
Kolar M.
77'
Szwoch M.
Ventura D.
65'
Patryk Szwedzik
Ozimek M.
Janczukowicz P.
61'
Radosław Bąk
Sebastian Bonecki
61'
60'
Patryk Szwedzik
Kelechukwu Ebenezer
Bartlewicz S.
55'
HT1 - 0
Laskowski K.
42'
Mandrysz R.
35'
Kozajda M.
31'
Sebastian Bonecki
21'

4-2-3-1
-
7.099Arndt D. -
6.228Lis J.
7.4
21Kozajda M.
6.9
8Gric J.
7.218Mazur M. -
6.6
15Nowakowski K.
6.3
16Mandrysz R. -
6.4
27Laskowski K.
6.8
30Bartlewicz S.
6.6
7Sebastian Bonecki -
6.7
10Janczukowicz P.
-
7.8
21Patryk Szwedzik
7.0
7Kolar M.
7.313Jendryka J. -
6.720Szymon Szymanski
7.418Shuma Nagamatsu
7.0
25Ventura D. -
7.238Karasinski S.
7.7
17Andrej Lukic
7.224Komor A.
7.115Konczkowski M. -
6.633Gradecki B.

4-3-3
Cầu thủ thay thế
17
Kelechukwu Ebenezer

6.5
5
Radosław Bąk

6.9
9
Ozimek M.

6.5
24
Grzelak K.

6.5
44
Zarowny A.

6.2
95
Lenarcik P.
29
Pawel Tupaj
96
Przemyslaw Szarek
33
Malczuk N.

7.1
Szwoch M.
27

6.8
Piotr Ceglarz
77
Bielecki J.
82
Preisler D.
4
Mateusz Rosol
5
Szyminski P.
6
Lesniak Paduch N.
28
Lachendro F.
29
Szczepan D.
95
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
3%
21%
11%
14%
15%
21%
21%
10%
13%
17%
33%
14%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
17%
20%
21%
11%
19%
17%
14%
17%
4%
15%
17%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.9 Ghi bàn 1.8
-
1.5 Thủng lưới 1.4
-
9.3 Bị sút trúng mục tiêu 11.6
-
3.3 Phạt góc 5.6
-
2.0 Thẻ vàng 1.6
-
12.4 Phạm lỗi 12.1
-
49.4% TL kiểm soát bóng 52.3%

