So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
70
10
70
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
05
00
05
Giao hữu
00
02
00
02
T
T
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
T
T
4.5/5
2
T
H
Scotland Highland League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp FA Scotland
10
24
10
24
Cúp FA Scotland
10
20
10
20
Cúp FA Scotland
00
01
00
01
T
3.5
X
Cúp FA Scotland
22
23
22
23
Cúp FA Scotland
20
40
20
40
Giao hữu
01
14
01
14
Cúp FA Scotland
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Cúp FA Scotland
20
21
20
21
Cúp FA Scotland
01
22
01
22
Chưa có dữ liệu

