Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Clermont Foot
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 7 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 17 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 3 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 2 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 2 |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 |
ES Troyes AC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 2 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 2 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 8 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 4 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Pháp
12
22
12
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng hai Pháp
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
01
31
01
31
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
01
11
01
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
Hạng hai Pháp
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng hai Pháp
21
32
21
32
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
22
24
22
24
B
H
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Liên đoàn Pháp
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
20
50
20
50
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
12
12
12
12
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
22
22
22
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Pháp
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alexandre Perreau Niel |
| Điều khiển Clermont Foot | 5T 2H 3B |
| Điều khiển ES Troyes AC | 6T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |

