Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Clermont Foot
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 4 | 9 | 15 | 20:47 | 21 | 18 |
| Chủ | 14 | 2 | 4 | 8 | 9:24 | 10 | 18 |
| Khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 11:23 | 11 | 17 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:11 | 5 | |
| Tất cả | 28 | 6 | 9 | 13 | 11:22 | 27 | 15 |
| Chủ | 14 | 2 | 7 | 5 | 4:7 | 13 | 16 |
| Khách | 14 | 4 | 2 | 8 | 7:15 | 14 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 |
Montpellier
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 9 | 11 | 35:40 | 33 | 13 | |
| Chủ | 15 | 3 | 8 | 4 | 19:20 | 17 | 12 | |
| Khách | 13 | 5 | 1 | 7 | 16:20 | 16 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:13 | 10 | ||
| Tất cả | 28 | 9 | 9 | 10 | 16:15 | 36 | 9 | 32% |
| Chủ | 15 | 4 | 7 | 4 | 7:7 | 19 | 10 | 27% |
| Khách | 13 | 5 | 2 | 6 | 9:8 | 17 | 7 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:5 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
15
01
15
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
40
40
40
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Pháp
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
20
21
20
21
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Pháp
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
T
2.5
X
Giao hữu
01
21
01
21
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
B
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
T
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
31
32
31
32
T
Hạng hai Pháp
22
23
22
23
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
22
26
22
26
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
22
00
22
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Pháp
03
14
03
14
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Pháp
00
04
00
04
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Pháp
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Thomas Leonard |
| Điều khiển Clermont Foot | 6T 3H 3B |
| Điều khiển Montpellier | 6T 3H 5B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

