Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Clermont Foot
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 7 | 6 | 16:21 | 19 | 13 |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 8:8 | 10 | 13 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 8:13 | 9 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:7 | 6 | |
| Tất cả | 17 | 4 | 9 | 4 | 7:10 | 21 | 12 |
| Chủ | 8 | 2 | 5 | 1 | 3:2 | 11 | 12 |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 4:8 | 10 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
Stade Lavallois MFC
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 3 | 6 | 8 | 13:22 | 15 | 17 | |
| Chủ | 8 | 0 | 3 | 5 | 5:12 | 3 | 18 | |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 8:10 | 12 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:9 | 6 | ||
| Tất cả | 17 | 3 | 8 | 6 | 8:12 | 17 | 15 | 18% |
| Chủ | 8 | 0 | 5 | 3 | 3:6 | 5 | 16 | 0% |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 5:6 | 12 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:6 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Pháp
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
20
41
20
41
B
2.5
T
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
12
22
12
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Liên đoàn Pháp
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng hai Pháp
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
H
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
10
41
10
41
T
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
01
31
01
31
B
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
11
21
11
21
T
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
T
2
H
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
T
2.5
X
Hạng hai Pháp
01
12
01
12
T
2
T
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
T
2
H
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Pháp
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
10
60
10
60
Hạng hai Pháp
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Pháp
01
06
01
06
T
B
4.5
2
T
X
Hạng hai Pháp
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng hai Pháp
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
2.5
X
Hạng hai Pháp
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
22
33
22
33
H
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

