Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Clermont Foot
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 7 | 8 | 21:25 | 22 | 12 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 12:9 | 13 | 12 |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 9:16 | 9 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:8 | 5 | |
| Tất cả | 20 | 5 | 10 | 5 | 8:11 | 25 | 13 |
| Chủ | 9 | 3 | 5 | 1 | 4:2 | 14 | 11 |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 4:9 | 11 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
Stade Reims
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 10 | 5 | 5 | 36:23 | 35 | 2 | |
| Chủ | 10 | 7 | 1 | 2 | 18:8 | 22 | 2 | |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 18:15 | 13 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:3 | 13 | ||
| Tất cả | 20 | 7 | 8 | 5 | 20:16 | 29 | 6 | 35% |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 11:4 | 19 | 3 | 50% |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 9:12 | 10 | 15 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Pháp
10
41
10
41
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Pháp
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
20
41
20
41
B
2.5
T
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
20
41
20
41
B
2.5
T
VĐQG Pháp
11
41
11
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
20
24
20
24
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
00
21
00
21
B
T
2
0.5/1
T
X
Hạng hai Pháp
11
22
11
22
T
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
T
2
X
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
B
2/2.5
X
Cúp Pháp
13
13
13
13
B
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
11
13
11
13
T
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
T
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
Hạng hai Pháp
00
41
00
41
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
04
04
04
04
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
11
15
11
15
T
B
4
1.5/2
T
T
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Pháp
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
24
26
24
26
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Pháp
12
24
12
24
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
20
41
20
41
T
2.5
T
Hạng hai Pháp
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Eddy Rosier |
| Điều khiển Clermont Foot | 1T 3H 1B |
| Điều khiển Stade Reims | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.5 |

