Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cliftonville
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 8 | 7 | 8 | 32:32 | 31 | 7 |
| Chủ | 12 | 5 | 3 | 4 | 18:16 | 18 | 7 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 14:16 | 13 | 8 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:11 | 3 | |
| Tất cả | 23 | 6 | 8 | 9 | 13:18 | 26 | 10 |
| Chủ | 12 | 3 | 4 | 5 | 6:10 | 13 | 9 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 7:8 | 13 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 4:7 | 4 |
Bangor FC
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 9 | 4 | 14 | 32:44 | 31 | 8 | |
| Chủ | 15 | 6 | 2 | 7 | 17:21 | 20 | 6 | |
| Khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 15:23 | 11 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:13 | 6 | ||
| Tất cả | 27 | 8 | 8 | 11 | 15:23 | 32 | 7 | 30% |
| Chủ | 15 | 4 | 7 | 4 | 8:9 | 19 | 4 | 27% |
| Khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 7:14 | 13 | 11 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:8 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
VĐQG Bắc Ireland
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Northern Ireland shield cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
13
14
13
14
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
32
52
32
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
02
22
02
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
Northern Ireland shield cup
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
32
52
32
52
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
40
10
40
Northern Ireland shield cup
HT
FT
HDP
T/X
00
42
00
42
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
30
71
30
71
T
T
3.5
1.5
T
T
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
3/3.5
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
B
3.5
T
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
3.5
T
VĐQG Bắc Ireland
00
21
00
21
H
2.5/3
T
VĐQG Bắc Ireland
11
11
11
11
H
2.5
X
VĐQG Bắc Ireland
21
32
21
32
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bắc Ireland
20
21
20
21
T
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
20
61
20
61
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bắc Ireland
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1
T
H
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu

