Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cliftonville
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 12 | 7 | 13 | 41:37 | 43 | 8 |
| Chủ | 15 | 8 | 3 | 4 | 20:11 | 27 | 3 |
| Khách | 17 | 4 | 4 | 9 | 21:26 | 16 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:8 | 7 | |
| Tất cả | 32 | 9 | 18 | 5 | 18:13 | 45 | 3 |
| Chủ | 15 | 5 | 10 | 0 | 8:3 | 25 | 4 |
| Khách | 17 | 4 | 8 | 5 | 10:10 | 20 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:2 | 7 |
Carrick Rangers
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 6 | 9 | 17 | 24:45 | 27 | 11 | |
| Chủ | 17 | 5 | 5 | 7 | 15:16 | 20 | 9 | |
| Khách | 15 | 1 | 4 | 10 | 9:29 | 7 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:7 | 5 | ||
| Tất cả | 32 | 8 | 17 | 7 | 13:14 | 41 | 6 | 25% |
| Chủ | 17 | 6 | 9 | 2 | 10:4 | 27 | 3 | 35% |
| Khách | 15 | 2 | 8 | 5 | 3:10 | 14 | 11 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Ireland
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
VĐQG Bắc Ireland
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bắc Ireland
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
13
33
13
33
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
12
32
12
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
23
01
23
H
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Bắc Ireland
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bắc Ireland
40
50
40
50
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
30
31
30
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
33
43
33
43
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

