Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Club America
[a-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 9 | 4 | 2 | 31:16 | 31 | 4 |
| Chủ | 7 | 6 | 0 | 1 | 16:5 | 18 | 2 |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 15:11 | 13 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:6 | 13 | |
| Tất cả | 15 | 5 | 7 | 3 | 10:9 | 22 | 8 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 4:1 | 14 | 8 |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 6:8 | 8 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
Club Leon
[a-17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 4 | 8 | 13:27 | 13 | 17 | |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 11:12 | 9 | 14 | |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 2:15 | 4 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:13 | 2 | ||
| Tất cả | 15 | 3 | 7 | 5 | 6:10 | 16 | 14 | 20% |
| Chủ | 8 | 2 | 5 | 1 | 5:4 | 11 | 13 | 25% |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 1:6 | 5 | 14 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
41
01
41
T
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
20
22
20
22
H
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
00
31
00
31
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
24
11
24
T
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Campeón de Campeones
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Mexico Liga MX
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
21
22
21
22
H
B
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
40
52
40
52
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
22
32
22
32
B
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
24
11
24
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
41
00
41
B
T
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Victor Alfonso Caceres Hernandez |
| Điều khiển Club America | 7T 1H 2B |
| Điều khiển Club Leon | 3T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |

