Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Club America
[a-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 9 | 4 | 3 | 29:10 | 31 | 3 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 17:5 | 15 | 7 |
| Khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 12:5 | 16 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:3 | 8 | |
| Tất cả | 16 | 7 | 6 | 3 | 13:5 | 27 | 4 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 8:4 | 14 | 7 |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 5:1 | 13 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:1 | 7 |
Mazatlan FC
[a-12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 5 | 7 | 16:21 | 17 | 12 | |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 11:11 | 13 | 11 | |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 5:10 | 4 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:9 | 5 | ||
| Tất cả | 16 | 2 | 9 | 5 | 8:12 | 15 | 16 | 12% |
| Chủ | 9 | 1 | 5 | 3 | 5:8 | 8 | 16 | 11% |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 3:4 | 7 | 8 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:6 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
13
00
13
T
B
2.5
1
T
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Mexico Liga MX
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
Mexico Liga MX
02
12
02
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
2.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
04
05
04
05
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
40
60
40
60
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
12
11
12
Mexico Liga MX
31
41
31
41
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Mexico Liga MX
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
22
32
22
32
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
04
05
04
05
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Katia itzel garcia |
| Điều khiển Club America | 1T 1H 0B |
| Điều khiển Mazatlan FC | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

