Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
12
11
12
T
B
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
02
14
02
14
B
B
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
04
01
04
T
T
2/2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
22
22
22
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
T
T
4
1.5/2
T
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
24
21
24
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
11
01
11
MLS Mỹ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
03
06
03
06
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu

