Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Club America
[a-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 7 | 3 | 1 | 23:11 | 24 | 3 |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 11:4 | 12 | 6 |
| Khách | 6 | 3 | 3 | 0 | 12:7 | 12 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:7 | 13 | |
| Tất cả | 11 | 4 | 5 | 2 | 7:6 | 17 | 8 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 3:1 | 10 | 6 |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:5 | 7 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 |
Santos Laguna
[a-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 1 | 7 | 13:18 | 10 | 16 | |
| Chủ | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:9 | 9 | 10 | |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 5:9 | 1 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:10 | 4 | ||
| Tất cả | 11 | 4 | 3 | 4 | 7:7 | 15 | 11 | 36% |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 5 | 50% |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:5 | 4 | 15 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
01
41
01
41
T
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
20
22
20
22
H
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
00
31
00
31
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
24
11
24
T
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Campeón de Campeones
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
30
00
30
T
B
3
H
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
32
43
32
43
H
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
12
33
12
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
22
23
22
23
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
Mexico Liga MX
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
01
00
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
21
24
21
24
B
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Maximiliano Quintero Hernandez |
| Điều khiển Club America | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Santos Laguna | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 25% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.75 |

