Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Club Brugge
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 6 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 5 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 11 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 16 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 13 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 13 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 |
Cercle Brugge
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 14 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 16 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 13 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 14 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bỉ
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
12
13
12
13
Siêu cúp Bỉ
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
02
22
02
22
H
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
13
13
13
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
03
05
03
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
03
23
03
23
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
03
13
03
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bỉ
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Bỉ
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
01
23
01
23
H
3
T
Cúp Bỉ
11
51
11
51
T
3
T
VĐQG Bỉ
01
03
01
03
T
2.5
T
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bỉ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
02
15
02
15
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
01
42
01
42
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bỉ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
10
22
10
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
03
13
03
13
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lothar Dhondt |
| Điều khiển Club Brugge | 6T 3H 1B |
| Điều khiển Cercle Brugge | 4T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |

