Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Club Brugge
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 16 | 11 | 7 | 61:36 | 59 | 4 |
| Chủ | 17 | 10 | 6 | 1 | 40:15 | 36 | 4 |
| Khách | 17 | 6 | 5 | 6 | 21:21 | 23 | 7 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:1 | 13 | |
| Tất cả | 34 | 15 | 13 | 6 | 30:16 | 58 | 3 |
| Chủ | 17 | 8 | 8 | 1 | 16:5 | 32 | 5 |
| Khách | 17 | 7 | 5 | 5 | 14:11 | 26 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:1 | 9 |
KV Mechelen
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 7 | 16 | 49:63 | 40 | 13 | |
| Chủ | 17 | 7 | 6 | 4 | 29:27 | 27 | 9 | |
| Khách | 17 | 4 | 1 | 12 | 20:36 | 13 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:12 | 7 | ||
| Tất cả | 34 | 11 | 12 | 11 | 23:26 | 45 | 12 | 32% |
| Chủ | 17 | 7 | 7 | 3 | 15:11 | 28 | 9 | 41% |
| Khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 8:15 | 17 | 13 | 24% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:7 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
13
00
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
11
31
11
31
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
40
70
40
70
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Champions League
20
51
20
51
B
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bỉ
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
40
60
40
60
VĐQG Bỉ
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Bỉ
01
05
01
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
10
61
10
61
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bỉ
10
14
10
14
T
2.5/3
T
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
T
2.5/3
T
Cúp Bỉ
22
32
22
32
B
3/3.5
T
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
B
3
X
Cúp Bỉ
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Bỉ
11
31
11
31
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
10
10
10
Siêu cúp Bỉ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
05
05
05
05
Cúp Bỉ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
12
23
12
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
VĐQG Bỉ
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Bỉ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu

