Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Club Brugge
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 15 | 7 | 4 | 56:30 | 52 | 2 |
| Chủ | 13 | 9 | 3 | 1 | 33:14 | 30 | 2 |
| Khách | 13 | 6 | 4 | 3 | 23:16 | 22 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:7 | 11 | |
| Tất cả | 26 | 15 | 8 | 3 | 26:10 | 53 | 1 |
| Chủ | 13 | 7 | 5 | 1 | 14:5 | 26 | 1 |
| Khách | 13 | 8 | 3 | 2 | 12:5 | 27 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:3 | 13 |
Standard Liege
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 8 | 9 | 20:29 | 35 | 8 | |
| Chủ | 13 | 7 | 3 | 3 | 12:8 | 24 | 7 | |
| Khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 8:21 | 11 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:8 | 10 | ||
| Tất cả | 26 | 6 | 13 | 7 | 10:11 | 31 | 11 | 23% |
| Chủ | 13 | 4 | 7 | 2 | 6:2 | 19 | 10 | 31% |
| Khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 4:9 | 12 | 12 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
20
22
20
22
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bỉ
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
UEFA Champions League
01
31
01
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
20
42
20
42
B
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Bỉ
11
21
11
21
H
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
21
43
21
43
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
22
10
22
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Bỉ
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Siêu cúp Bỉ
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
32
44
32
44
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Bỉ
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Bỉ
22
22
22
22
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
20
21
20
21
T
T
2/2.5
T
VĐQG Bỉ
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lawrence Visser |
| Điều khiển Club Brugge | 18T 13H 7B |
| Điều khiển Standard Liege | 10T 7H 7B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |

