Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Club Leon
[C-17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 3 | 4 | 10 | 14:31 | 13 | 17 |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 12:14 | 9 | 15 |
| Khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 2:17 | 4 | 16 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:13 | 1 | |
| Tất cả | 17 | 3 | 8 | 6 | 7:12 | 17 | 14 |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 6:6 | 11 | 13 |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 1:6 | 6 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:5 | 3 |
Cruz Azul
[C-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 10 | 5 | 2 | 32:20 | 35 | 3 | |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 19:11 | 20 | 4 | |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 13:9 | 15 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:6 | 11 | ||
| Tất cả | 17 | 6 | 8 | 3 | 13:11 | 26 | 5 | 35% |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 10:7 | 16 | 7 | 44% |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 3:4 | 10 | 7 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
52
00
52
Mexico Liga MX
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
24
11
24
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
00
41
00
41
B
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
13
23
13
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Mexico Campeón de Campeones
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Copa Mexico
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Mexico
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
FIFA Intercontinental Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
H
T
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
32
32
32
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Victor Alfonso Caceres Hernandez |
| Điều khiển Club Leon | 3T 2H 5B |
| Điều khiển Cruz Azul | 4T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

