Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Club Leon
[C-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 3 | 4 | 20:17 | 21 | 5 |
| Chủ | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:9 | 12 | 6 |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 8:8 | 9 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:8 | 11 | |
| Tất cả | 13 | 5 | 6 | 2 | 6:4 | 21 | 4 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 | 8 |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 3:1 | 12 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:2 | 9 |
Toluca
[C-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 4 | 3 | 28:18 | 22 | 4 | |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 18:11 | 11 | 8 | |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:7 | 11 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 11:12 | 6 | ||
| Tất cả | 13 | 6 | 4 | 3 | 12:7 | 22 | 2 | 46% |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 10:3 | 16 | 1 | 71% |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | 16 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
02
35
02
35
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
3.5
1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
23
11
23
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
42
11
42
Chưa có dữ liệu
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
41
11
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
11
24
11
24
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
20
33
20
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
33
44
33
44
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
44
21
44
B
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Mexico Liga MX
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
Mexico Liga MX
20
33
20
33
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
21
23
21
23
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
30
52
30
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Mexico Campeón de Campeones
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
8 Ngày
Mexico Liga MX
15 Ngày
Mexico Liga MX
28 Ngày
Mexico Liga MX
7 Ngày
Mexico Liga MX
14 Ngày
Mexico Liga MX
28 Ngày



