Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Club Tijuana
[a-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 6 | 5 | 27:23 | 21 | 9 |
| Chủ | 8 | 4 | 4 | 0 | 17:6 | 16 | 6 |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 10:17 | 5 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:12 | 5 | |
| Tất cả | 16 | 7 | 6 | 3 | 11:6 | 27 | 3 |
| Chủ | 8 | 5 | 3 | 0 | 8:1 | 18 | 2 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 3:5 | 9 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:4 | 7 |
Atlas
[a-12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 5 | 7 | 24:33 | 17 | 12 | |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 15:15 | 12 | 12 | |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 9:18 | 5 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:9 | 10 | ||
| Tất cả | 16 | 6 | 6 | 4 | 13:15 | 24 | 7 | 38% |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 10:7 | 17 | 5 | 62% |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 3:8 | 7 | 12 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:7 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
43
00
43
B
H
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
42
11
42
B
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
10
33
10
33
H
T
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Mexico Liga MX
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
B
B
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
10
34
10
34
B
T
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Mexico Liga MX
20
22
20
22
B
T
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
22
33
22
33
H
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
24
11
24
B
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
01
33
01
33
B
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
20
33
20
33
T
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ismael Rosario Lopez Penuelas |
| Điều khiển Club Tijuana | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Atlas | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.29 |

