Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Club Tijuana
[a-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 1 | 10 | 21:34 | 10 | 16 |
| Chủ | 7 | 2 | 0 | 5 | 15:18 | 6 | 16 |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 6:16 | 4 | 16 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 12:15 | 6 | |
| Tất cả | 14 | 3 | 6 | 5 | 11:14 | 15 | 12 |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 7:6 | 10 | 11 |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 4:8 | 5 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 |
Atletico San Luis
[a-13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 0 | 9 | 17:29 | 15 | 13 | |
| Chủ | 7 | 3 | 0 | 4 | 10:13 | 9 | 13 | |
| Khách | 7 | 2 | 0 | 5 | 7:16 | 6 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:10 | 12 | ||
| Tất cả | 14 | 2 | 5 | 7 | 8:17 | 11 | 18 | 14% |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 5:7 | 7 | 16 | 14% |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 3:10 | 4 | 17 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
34
10
34
B
T
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
30
42
30
42
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
03
23
03
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
24
11
24
B
H
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
22
10
22
H
T
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
01
21
01
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
Mexico Liga MX
12
33
12
33
T
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
31
41
31
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
12
22
12
22
H
T
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Copa Mexico
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Copa Mexico
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
23
00
23
T
T
2.5/3
1
T
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
2.5
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
2.5
X
Giao hữu
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Mexico Liga MX
00
51
00
51
B
T
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mario Terrazas Chavez |
| Điều khiển Club Tijuana | 0T 1H 1B |
| Điều khiển Atletico San Luis | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |

