Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Colchester United
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 6 | 5 | 28:21 | 27 | 10 |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 15:12 | 12 | 14 |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 13:9 | 15 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:4 | 13 | |
| Tất cả | 18 | 6 | 6 | 6 | 17:13 | 24 | 11 |
| Chủ | 9 | 3 | 1 | 5 | 9:8 | 10 | 18 |
| Khách | 9 | 3 | 5 | 1 | 8:5 | 14 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:2 | 12 |
Gillingham
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 7 | 4 | 26:20 | 28 | 8 | |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 12:8 | 15 | 12 | |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 14:12 | 13 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:9 | 6 | ||
| Tất cả | 18 | 3 | 10 | 5 | 8:11 | 19 | 19 | 17% |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 4:4 | 11 | 16 | 22% |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 4:7 | 8 | 21 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
11
13
11
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
League Trophy - Anh
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 4 Anh
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
31
31
31
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 4 Anh
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1
T
T
League Trophy - Anh
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
41
62
41
62
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
12
42
12
42
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
League Trophy - Anh
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 4 Anh
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
League Trophy - Anh
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
03
00
03
T
T
2
0.5/1
T
X
Hạng 4 Anh
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
League Trophy - Anh
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
League Trophy - Anh
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
League Trophy - Anh
11
23
11
23
T
T
2.5
1
T
T
League Trophy - Anh
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
B
3
X
Hạng 3 Anh
21
21
21
21
T
2.5
T
Hạng 3 Anh
00
22
00
22
T
2.5
T
Hạng 3 Anh
02
12
02
12
B
2.5
T
League Trophy - Anh
21
33
21
33
B
2.5
T
Hạng 3 Anh
00
30
00
30
T
2.5
T
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
T
2.5
X
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
H
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
31
33
31
33
H
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
League Trophy - Anh
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
League Trophy - Anh
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
10
32
10
32
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
13
13
13
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
20
22
20
22
T
B
2/2.5
1
T
T
League Trophy - Anh
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 4 Anh
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu

