Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 5
-
1 Phạt góc nửa trận 4
-
10 Dứt điểm 10
-
2 Sút trúng mục tiêu 2
-
123 Tấn công 65
-
42 Tấn công nguy hiểm 35
-
66% TL kiểm soát bóng 34%
-
10 Phạm lỗi 17
-
2 Thẻ vàng 2
-
4 Sút ngoài cầu môn 5
-
4 Cản bóng 3
-
17 Đá phạt trực tiếp 10
-
65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
-
517 Chuyền bóng 252
-
81% TL chuyền bóng tnành công 60%
-
0 Việt vị 1
-
41 Đánh đầu 27
-
23 Đánh đầu thành công 11
-
1 Số lần cứu thua 1
-
8 Tắc bóng 19
-
5 Cú rê bóng 5
-
39 Quả ném biên 20
-
8 Tắc bóng thành công 19
-
7 Cắt bóng 7
-
1 Kiến tạo 1
-
23 Chuyển dài 17
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 1
89'
Solomon S.
Kyreece Lisbie
Tucker J.
87'
80'
Lowe J.
Kenneh N.
79'
Kenneh N.
Gordon J.
Perry B.
77'
71'
Solomon S.
Jennings C.
Kyreece Lisbie
69'
Read A.
Bishop T.
67'
Oscar Thorn
Vincent-Young K.
67'
61'
Dennis K.
Davison J.
61'
Taylan Harris
Patrick O.
Akande A. M. A.
Anderson H.
54'
Kyreece Lisbie
Williams J.
54'
HT0 - 1
Anderson H.
22'
15'
Jennings C.
Norman C.

4-4-2
-
6.31Macey M. -
6.2
30Vincent-Young K.
7.5
5Tucker J.
6.66Flanagan T.
6.42Hunt R. -
5.8
7Anderson H.
7.2
4Perry B.
6.3
8Bishop T.
6.421Edwards O. -
6.319Will Goodwin
6.0
17Williams J.
-
6.8
11Patrick O.
6.2
10Davison J.
7.2
18Jennings C. -
6.73Brough P.
6.9
42Kenneh N.
6.46Smallwood R.
7.6
2Norman C. -
6.84Turnbull J.
6.45Smith N.
6.622O''Connor L. -
5.91McGee L.

3-4-3
Cầu thủ thay thế
23
Akande A. M. A.

6.0
16
Read A.

7.0
11
Gordon J.

6.1
18
Oscar Thorn

6.3
14


Kyreece Lisbie



6.8
40
Frankie Terry
12
Tom Smith


5.9
Solomon S.
17

5.9
Dennis K.
9

5.9
Lowe J.
16

5.9
Taylan Harris
25
Murphy J.
13
Blacker B.
24
Whitaker C.
7
Chấn thương và án treo giò
-
33Lyle Taylor
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
5%
8%
16%
24%
10%
12%
16%
18%
13%
22%
37%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
11%
23%
17%
13%
15%
13%
17%
6%
13%
26%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 1.7
-
1.0 Thủng lưới 1.1
-
11.7 Bị sút trúng mục tiêu 7.7
-
4.8 Phạt góc 4.8
-
1.3 Thẻ vàng 1.8
-
12.3 Phạm lỗi 11.2
-
50.9% TL kiểm soát bóng 53.6%

