Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Coleraine
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 13 | 10 | 10 | 49:41 | 49 | 6 |
| Chủ | 16 | 7 | 4 | 5 | 25:21 | 25 | 5 |
| Khách | 17 | 6 | 6 | 5 | 24:20 | 24 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:3 | 14 | |
| Tất cả | 33 | 8 | 13 | 12 | 15:21 | 37 | 9 |
| Chủ | 16 | 4 | 5 | 7 | 6:13 | 17 | 10 |
| Khách | 17 | 4 | 8 | 5 | 9:8 | 20 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 |
Dungannon Swifts
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 15 | 5 | 13 | 44:40 | 50 | 4 | |
| Chủ | 17 | 8 | 2 | 7 | 22:22 | 26 | 4 | |
| Khách | 16 | 7 | 3 | 6 | 22:18 | 24 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:8 | 10 | ||
| Tất cả | 33 | 17 | 10 | 6 | 23:12 | 61 | 1 | 52% |
| Chủ | 17 | 10 | 3 | 4 | 14:8 | 33 | 1 | 59% |
| Khách | 16 | 7 | 7 | 2 | 9:4 | 28 | 2 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Ireland
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
VĐQG Bắc Ireland
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
02
33
02
33
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bắc Ireland
04
05
04
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
50
00
50
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
30
31
30
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
02
15
02
15
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
VĐQG Bắc Ireland
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Chưa có dữ liệu

