Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Coleraine
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 15 | 3 | 7 | 51:25 | 48 | 2 |
| Chủ | 12 | 9 | 1 | 2 | 31:11 | 28 | 3 |
| Khách | 13 | 6 | 2 | 5 | 20:14 | 20 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:9 | 9 | |
| Tất cả | 25 | 10 | 8 | 7 | 17:11 | 38 | 4 |
| Chủ | 12 | 5 | 3 | 4 | 9:7 | 18 | 5 |
| Khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 8:4 | 20 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:2 | 6 |
Glenavon Lurgan
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 4 | 0 | 20 | 19:49 | 12 | 12 | |
| Chủ | 12 | 4 | 0 | 8 | 12:19 | 12 | 10 | |
| Khách | 12 | 0 | 0 | 12 | 7:30 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:12 | 3 | ||
| Tất cả | 24 | 4 | 4 | 16 | 9:22 | 16 | 12 | 17% |
| Chủ | 12 | 2 | 3 | 7 | 5:10 | 9 | 11 | 17% |
| Khách | 12 | 2 | 1 | 9 | 4:12 | 7 | 12 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:7 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Ireland
01
51
01
51
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
30
00
30
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
31
00
31
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bắc Ireland
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
40
71
40
71
VĐQG Bắc Ireland
10
51
10
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
03
08
03
08
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
10
51
10
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
02
33
02
33
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
11
13
11
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
23
44
23
44
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
01
12
01
12
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
32
52
32
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
11
31
11
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Bắc Ireland
10
51
10
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Bắc Ireland
01
31
01
31
B
2.5
T
VĐQG Bắc Ireland
01
02
01
02
B
2.5
X
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

