Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Coleraine
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 13 | 3 | 6 | 43:20 | 42 | 2 |
| Chủ | 10 | 7 | 1 | 2 | 23:9 | 22 | 3 |
| Khách | 12 | 6 | 2 | 4 | 20:11 | 20 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:7 | 9 | |
| Tất cả | 22 | 10 | 6 | 6 | 17:10 | 36 | 2 |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 9:6 | 17 | 3 |
| Khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 8:4 | 19 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 |
Linfield FC
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 10 | 5 | 4 | 28:12 | 35 | 4 | |
| Chủ | 10 | 8 | 1 | 1 | 20:4 | 25 | 2 | |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 8:8 | 10 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:4 | 10 | ||
| Tất cả | 19 | 8 | 8 | 3 | 11:3 | 32 | 4 | 42% |
| Chủ | 10 | 6 | 3 | 1 | 7:1 | 21 | 1 | 60% |
| Khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 4:2 | 11 | 9 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bắc Ireland
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
40
71
40
71
VĐQG Bắc Ireland
10
51
10
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
03
08
03
08
VĐQG Bắc Ireland
20
21
20
21
B
2.5/3
T
VĐQG Bắc Ireland
11
21
11
21
B
3
H
VĐQG Bắc Ireland
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
22
01
22
T
3
T
VĐQG Bắc Ireland
00
30
00
30
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
4/4.5
1.5/2
T
X
VĐQG Bắc Ireland
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Bắc Ireland
02
03
02
03
T
2.5/3
T
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu

