Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Coleraine
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 17 | 3 | 7 | 55:25 | 54 | 2 |
| Chủ | 13 | 10 | 1 | 2 | 33:11 | 31 | 3 |
| Khách | 14 | 7 | 2 | 5 | 22:14 | 23 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:7 | 12 | |
| Tất cả | 27 | 12 | 8 | 7 | 20:11 | 44 | 4 |
| Chủ | 13 | 6 | 3 | 4 | 10:7 | 21 | 3 |
| Khách | 14 | 6 | 5 | 3 | 10:4 | 23 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:2 | 8 |
Portadown FC
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 9 | 1 | 15 | 30:45 | 28 | 9 | |
| Chủ | 13 | 5 | 1 | 7 | 14:22 | 16 | 8 | |
| Khách | 12 | 4 | 0 | 8 | 16:23 | 12 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:10 | 6 | ||
| Tất cả | 25 | 6 | 11 | 8 | 9:17 | 29 | 9 | 24% |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 5:8 | 16 | 7 | 31% |
| Khách | 12 | 2 | 7 | 3 | 4:9 | 13 | 10 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:8 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
51
01
51
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
30
00
30
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
31
00
31
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bắc Ireland
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
40
71
40
71
VĐQG Bắc Ireland
10
51
10
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
30
30
30
30
VĐQG Bắc Ireland
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
H
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
23
23
23
23
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
22
42
22
42
T
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
VĐQG Bắc Ireland
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
40
42
40
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
20
00
20
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Bắc Ireland
01
31
01
31
T
2.5
T
VĐQG Bắc Ireland
00
12
00
12
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu

