Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 3 | 1 | 1 | 13:3 | 10 |
| 2 |
|
5 | 2 | 2 | 1 | 8:4 | 8 |
| 3 |
|
5 | 1 | 3 | 1 | 6:9 | 6 |
| 4 |
|
5 | 0 | 2 | 3 | 4:15 | 2 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Copa Libertadores
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
B
2.5
1
T
T
Copa Libertadores
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Copa Libertadores
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
00
03
00
03
B
H
2.5
1
T
X
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Copa Libertadores
21
33
21
33
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Copa Libertadores
21
33
21
33
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
04
14
04
14
T
T
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Copa Libertadores
01
04
01
04
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Copa Libertadores
01
11
01
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
21
33
21
33
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu

