Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Colo Colo
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 3 | 6 | 24:17 | 21 | 9 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 15:5 | 14 | 7 |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 9:12 | 7 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:8 | 7 | |
| Tất cả | 15 | 6 | 5 | 4 | 11:7 | 23 | 5 |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 8:4 | 13 | 2 |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 3:3 | 10 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
La Serena
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 2 | 8 | 19:27 | 17 | 11 | |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 10:10 | 13 | 11 | |
| Khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 9:17 | 4 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:11 | 7 | ||
| Tất cả | 15 | 2 | 8 | 5 | 7:11 | 14 | 14 | 13% |
| Chủ | 7 | 0 | 4 | 3 | 3:6 | 4 | 15 | 0% |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 4:5 | 10 | 8 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Copa Libertadores
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Copa Libertadores
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
B
2.5
1
T
T
Copa Libertadores
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Copa Libertadores
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
00
03
00
03
B
H
2.5
1
T
X
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Copa Libertadores
21
33
21
33
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2.5/3
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
3
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
3
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
23
26
23
26
T
2.5/3
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
2.5/3
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
2.5/3
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
3
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
2.5/3
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
41
61
41
61
T
3
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
T
2/2.5
1
T
X
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jose Cabero |
| Điều khiển Colo Colo | 12T 4H 6B |
| Điều khiển La Serena | 3T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |

