Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 11 | 2 | 3 | 28:9 | 35 |
| 2 |
|
16 | 7 | 7 | 2 | 13:5 | 28 |
| 3 |
|
16 | 7 | 4 | 5 | 21:16 | 25 |
| 4 |
|
16 | 6 | 6 | 4 | 19:12 | 24 |
| 5 |
|
16 | 6 | 6 | 4 | 13:10 | 24 |
| 6 |
|
16 | 5 | 7 | 4 | 19:15 | 22 |
| 7 |
|
16 | 4 | 6 | 6 | 15:19 | 18 |
| 8 |
|
16 | 5 | 2 | 9 | 16:32 | 17 |
| 9 |
|
16 | 2 | 6 | 8 | 6:17 | 12 |
| 10 |
|
16 | 2 | 4 | 10 | 9:24 | 10 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
2
0.5/1
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2
T
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
X
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Copa América
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Copa América
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa América
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1
T
T
Copa América
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Copa América
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Copa América
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
2/2.5
T
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
2.5
T
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
2/2.5
T
Copa América
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
2/2.5
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
2/2.5
X
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
Qualifier
00
40
00
40
Chưa có dữ liệu
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
B
3.5/4
T
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
X
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Copa América
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa América
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Copa América
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
B
2.5
1
T
H
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu

