Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Colon
[22]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 3 | 11 | 5 | 17:20 | 20 | 22 |
| Chủ | 10 | 2 | 6 | 2 | 12:12 | 12 | 24 |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 5:8 | 8 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 | |
| Tất cả | 19 | 6 | 8 | 5 | 11:8 | 26 | 10 |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 9:5 | 17 | 5 |
| Khách | 9 | 1 | 6 | 2 | 2:3 | 9 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 10 | 5 | 4 | 25:16 | 35 | 4 | |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 16:8 | 20 | 7 | |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 9:8 | 15 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:4 | 14 | ||
| Tất cả | 19 | 6 | 11 | 2 | 12:6 | 29 | 5 | 32% |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 6:3 | 14 | 19 | 30% |
| Khách | 9 | 3 | 6 | 0 | 6:3 | 15 | 2 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:3 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
02
22
02
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
20
22
20
22
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
11
22
11
22
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Argentina
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
11
24
11
24
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
21
22
21
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
12
32
12
32
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
2
X
VĐQG Argentina
01
02
01
02
B
2
H
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
2
X
VĐQG Argentina
12
33
12
33
B
2
T
VĐQG Argentina
01
12
01
12
T
2
T
VĐQG Argentina
10
22
10
22
T
2/2.5
T
VĐQG Argentina
01
11
01
11
B
2/2.5
X
VĐQG Argentina
01
02
01
02
T
2/2.5
X
VĐQG Argentina
11
11
11
11
T
2/2.5
X
VĐQG Argentina
02
14
02
14
B
2.5
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
2/2.5
X
VĐQG Argentina
01
13
01
13
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
31
52
31
52
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
12
12
12
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
12
00
12
T
H
2
0.5/1
T
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Nazareno Arasa |
| Điều khiển Colon | 0T 2H 2B |
| Điều khiển Estudiantes La Plata | 0T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.4 |
Estudiantes La Plata

