1
4
Hết
0 - 2
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
B
T
2.5
1
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
60
30
60
Giao hữu
21
33
21
33
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
11
10
11
MLS Mỹ
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
00
22
00
22
B
H
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

