Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Colwyn Bay
[WAL FAWCN-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 26 | 3 | 1 | 88:22 | 81 | 1 |
| Chủ | 15 | 13 | 1 | 1 | 49:13 | 40 | 1 |
| Khách | 15 | 13 | 2 | 0 | 39:9 | 41 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 14:1 | 18 | |
| Tất cả | 30 | 22 | 5 | 3 | 44:10 | 71 | 1 |
| Chủ | 15 | 12 | 0 | 3 | 24:6 | 36 | 1 |
| Khách | 15 | 10 | 5 | 0 | 20:4 | 35 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 8:1 | 15 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 5 | 10 | 32:26 | 26 | 8 | |
| Chủ | 11 | 4 | 2 | 5 | 17:13 | 14 | 7 | |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 15:13 | 12 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 12:8 | 7 | ||
| Tất cả | 22 | 6 | 13 | 3 | 17:9 | 31 | 3 | 27% |
| Chủ | 11 | 5 | 6 | 0 | 13:2 | 21 | 1 | 45% |
| Khách | 11 | 1 | 7 | 3 | 4:7 | 10 | 8 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
32
43
32
43
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
H
4
1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
4
1.5/2
H
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
1.5
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
4
1.5
X
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
11
23
11
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Wales FA
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Wales FA
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
15
37
15
37
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
52
20
52
Chưa có dữ liệu
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
03
09
03
09
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
40
61
40
61
Giao hữu
20
21
20
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
20
92
20
92
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
20
52
20
52
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
14
16
14
16
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Cúp Wales FA
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Wales
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Wales
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Wales FA
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Wales
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Wales FA
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Connahs Quay Nomads FC

