Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Como
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:5 | 9 | 9 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:2 | 5 | 9 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:5 | 9 | |
| Tất cả | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 7 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 2 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Juventus
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:5 | 12 | 5 | |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 7:4 | 8 | 4 | |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:5 | 12 | ||
| Tất cả | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 11 | 17% |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 6 | 25% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Cúp Ý
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Ý
31
31
31
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Gamper Trophy
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
UEFA Champions League
10
22
10
22
H
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
UEFA Champions League
00
44
00
44
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Ý
21
43
21
43
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
B
B
2.5/3
1
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
12
23
12
23
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Giovanni Ayroldi |
| Điều khiển Como | 0T 3H 1B |
| Điều khiển Juventus | 3T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |

