Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Como
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 13 | 10 | 15 | 49:52 | 49 | 10 |
| Chủ | 19 | 8 | 5 | 6 | 28:26 | 29 | 10 |
| Khách | 19 | 5 | 5 | 9 | 21:26 | 20 | 11 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:4 | 13 | |
| Tất cả | 38 | 14 | 14 | 10 | 21:18 | 56 | 7 |
| Chủ | 19 | 7 | 9 | 3 | 12:8 | 30 | 6 |
| Khách | 19 | 7 | 5 | 7 | 9:10 | 26 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 |
Lazio
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 18 | 11 | 9 | 61:49 | 65 | 7 | |
| Chủ | 19 | 7 | 9 | 3 | 33:26 | 30 | 9 | |
| Khách | 19 | 11 | 2 | 6 | 28:23 | 35 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:6 | 9 | ||
| Tất cả | 38 | 16 | 12 | 10 | 24:19 | 60 | 6 | 42% |
| Chủ | 19 | 6 | 8 | 5 | 12:13 | 26 | 9 | 32% |
| Khách | 19 | 10 | 4 | 5 | 12:6 | 34 | 3 | 53% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:3 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Ý
31
31
31
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Gamper Trophy
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
21
01
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
02
15
02
15
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Europa League
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Europa League
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
50
10
50
B
B
3
1/1.5
T
X
Europa League
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Europa League
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Gianluca Manganiello |
| Điều khiển Como | 1T 4H 2B |
| Điều khiển Lazio | 9T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |

