Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Concarneau
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 5 | 9 | 26:31 | 26 | 11 |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 13:11 | 16 | 9 |
| Khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 13:20 | 10 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:11 | 4 | |
| Tất cả | 21 | 5 | 8 | 8 | 8:15 | 23 | 13 |
| Chủ | 11 | 4 | 6 | 1 | 5:2 | 18 | 3 |
| Khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 3:13 | 5 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:3 | 6 |
Valenciennes US
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 9 | 5 | 25:24 | 30 | 6 | |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 16:9 | 19 | 2 | |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 9:15 | 11 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:3 | 12 | ||
| Tất cả | 21 | 4 | 11 | 6 | 13:12 | 23 | 11 | 19% |
| Chủ | 10 | 4 | 5 | 1 | 9:3 | 17 | 5 | 40% |
| Khách | 11 | 0 | 6 | 5 | 4:9 | 6 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 3:3 | 6 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
11
23
11
23
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Pháp
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Pháp
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
0/0.5
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
2/2.5
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
30
33
30
33
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
30
33
30
33
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Pháp
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Cúp Pháp
01
43
01
43
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Pháp
00
02
00
02
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
30
33
30
33
B
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

