So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
31
43
31
43
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2/2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Nhật Bản
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
J. League Cup
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
J. League Cup
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Nhật Bản
00
00
00
00
T
2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
2/2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
2.5
T
Cúp Nhật Bản
01
02
01
02
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Nhật Bản
3 Ngày
J. League Cup
7 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
11 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
3 Ngày
J. League Cup
7 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
10 Ngày



