Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-5 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-5 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 0-5 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-5 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 0-5 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 0-5 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
1 Phạt góc 7
-
0 Phạt góc nửa trận 4
-
6 Dứt điểm 20
-
5 Sút trúng mục tiêu 14
-
90 Tấn công 108
-
44 Tấn công nguy hiểm 67
-
33% TL kiểm soát bóng 67%
-
10 Phạm lỗi 11
-
1 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 6
-
11 Đá phạt trực tiếp 8
-
36% TL kiểm soát bóng(HT) 64%
-
256 Chuyền bóng 586
-
53% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
6 Việt vị 5
-
2 Số lần cứu thua 3
-
11 Tắc bóng 17
-
6 Cú rê bóng 11
-
28 Quả ném biên 20
-
11 Tắc bóng thành công 17
-
3 Cắt bóng 7
-
24 Chuyển dài 22
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 5
85'
Wilmering D.
Gillespie A.
Williams X.
81'
77'
Bayliss
Mizunuma K.
Clissold J.
Bradley K.
73'
Declan Hughes
Daniel Clements
73'
Hilton A.
70'
70'
Susnjar A.
69'
Fryer O.
Badolato A.
69'
Alex Nunes
Burgess M.
Waddell Z.
Wilson L.
61'
58'
Will Dobson
Bertoncello X.
58'
Rose L.
Gibson B.
56'
Gibson B.
52'
Mizunuma K.
Gibson B.
Williams X.
Benson J.
46'
HT0 - 2
41'
Bertoncello X.
Burgess M.
20'
Wilmering D.
Grozos K.

4-2-3-1
-
1Daniel Eisenhauer -
2Jye Bailey
3Hilton A.
6Dobson M.
29Zaik Luck -
5Daniel Clements
18Spurway L. -
17Yaxley D.
10Wilson L.
21Bradley K. -
9Benson J.
-
19Badolato A.


11Gibson B.

18Mizunuma K. -

43Bertoncello X.

14Burgess M.
17Grozos K.
45Christian Bracco -
2
23Wilmering D.
15Susnjar A.
42Cooper M. -
1Delianov J.

3-4-3
Cầu thủ thay thế
32
Clissold J.
4
Gillespie A.
16
Declan Hughes
60
Patrick Innes
31
Miller L.
20
Waddell Z.
19

Williams X.

Jordan Baylis
40
Bayliss
8
Will Dobson
28
Fryer O.
25
Natta M.
33
Alex Nunes
24
Rose L.
9
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
16%
12%
16%
18%
16%
12%
14%
18%
19%
24%
17%
12%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
11%
5%
11%
16%
21%
17%
21%
16%
11%
28%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 1.9
-
2.1 Thủng lưới 1.8
-
12.7 Bị sút trúng mục tiêu 18.5
-
4.9 Phạt góc 5.8
-
1.1 Thẻ vàng 1.5
-
8.0 Phạm lỗi 9.0
-
49.7% TL kiểm soát bóng 53.1%

