So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Chile Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chile Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1
H
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2.5
1
T
T
Copa Libertadores
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Chile Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
1
X
H
Chile Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
T
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
30
00
30
B
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Chile Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Chile Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
Chile Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2/2.5
1
T
H
Chile Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Chile Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2/2.5
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Chile Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Chile Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1
X
H
Chile Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Chilê
13 Ngày
VĐQG Chilê
20 Ngày
Cúp Chilê
24 Ngày
VĐQG Chilê
12 Ngày
VĐQG Chilê
20 Ngày
Cúp Chilê
24 Ngày

