Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Coquimbo Unido
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 7 | 5 | 1 | 16:7 | 26 | 2 |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 | 9 |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 10:5 | 14 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:4 | 11 | |
| Tất cả | 13 | 3 | 9 | 1 | 5:4 | 18 | 5 |
| Chủ | 6 | 1 | 5 | 0 | 1:0 | 8 | 11 |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 4:4 | 10 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:3 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 7 | 1 | 3 | 26:11 | 22 | 4 | |
| Chủ | 6 | 6 | 0 | 0 | 21:2 | 18 | 2 | |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:9 | 4 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 18:6 | 15 | ||
| Tất cả | 11 | 6 | 3 | 2 | 13:2 | 21 | 4 | 55% |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:0 | 14 | 1 | 67% |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 2:2 | 7 | 8 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:1 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
X
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Chưa có dữ liệu
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Copa Libertadores
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
50
51
50
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Copa Libertadores
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1/1.5
T
X
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Copa Libertadores
03
03
03
03
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
Copa Libertadores
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Copa Libertadores
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1
T
T
Copa Libertadores
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Franco Jimenez |
| Điều khiển Coquimbo Unido | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Universidad de Chile | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.4 |
Universidad de Chile

