Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cordoba C.F.
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 4 | 3 | 14:14 | 16 | 9 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 7:7 | 8 | 15 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:5 | 12 | |
| Tất cả | 11 | 2 | 5 | 4 | 6:7 | 11 | 19 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:3 | 5 | 18 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:4 | 6 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 |
AD Ceuta
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 3 | 3 | 11:12 | 18 | 7 | |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 6:2 | 12 | 5 | |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:10 | 6 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:0 | 14 | ||
| Tất cả | 11 | 4 | 3 | 4 | 7:7 | 15 | 12 | 36% |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 4:1 | 10 | 5 | 60% |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | 19 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
H
T
3
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
22
00
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
12
34
12
34
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
41
10
41
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
33
21
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
41
21
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
03
00
03
T
T
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
03
14
03
14
B
B
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
13
43
13
43
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu

