Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cordoba C.F.
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 6 | 4 | 20:20 | 21 | 10 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 10:10 | 11 | 15 |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 10:10 | 10 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:8 | 9 | |
| Tất cả | 15 | 3 | 8 | 4 | 8:7 | 17 | 17 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:3 | 9 | 16 |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 4:4 | 8 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:1 | 10 |
Cadiz
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 6 | 4 | 12:14 | 21 | 11 | |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 7:6 | 14 | 11 | |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 5:8 | 7 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:8 | 3 | ||
| Tất cả | 15 | 3 | 8 | 4 | 6:7 | 17 | 18 | 20% |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 4:4 | 10 | 13 | 25% |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 2:3 | 7 | 17 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:5 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
13
00
13
B
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
22
00
22
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
H
T
3
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
22
00
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
12
34
12
34
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
42
20
42
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
13
00
13
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
12
02
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
13
00
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
12
12
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
22
01
22
B
2.5/3
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
22
21
22
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
41
11
41
B
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
02
01
02
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
13
11
13
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
13
12
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
33
11
33
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
03
00
03
B
B
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

