Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cordoba C.F.
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 13 | 10 | 12 | 49:50 | 49 | 10 |
| Chủ | 17 | 7 | 6 | 4 | 31:21 | 27 | 13 |
| Khách | 18 | 6 | 4 | 8 | 18:29 | 22 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 7:7 | 7 | |
| Tất cả | 35 | 9 | 16 | 10 | 19:21 | 43 | 15 |
| Chủ | 17 | 7 | 7 | 3 | 12:8 | 28 | 9 |
| Khách | 18 | 2 | 9 | 7 | 7:13 | 15 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
Real Oviedo
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 16 | 10 | 9 | 48:39 | 58 | 5 | |
| Chủ | 18 | 11 | 3 | 4 | 30:19 | 36 | 4 | |
| Khách | 17 | 5 | 7 | 5 | 18:20 | 22 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:5 | 8 | ||
| Tất cả | 35 | 8 | 18 | 9 | 18:21 | 42 | 16 | 23% |
| Chủ | 18 | 4 | 10 | 4 | 11:10 | 22 | 18 | 22% |
| Khách | 17 | 4 | 8 | 5 | 7:11 | 20 | 9 | 24% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:2 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
22
23
22
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
13
23
13
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
40
00
40
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
13
23
13
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
33
21
33
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
24
02
24
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
30
42
30
42
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
21
21
21
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
B
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
13
23
13
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
23
20
23
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
15
01
15
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
40
20
40
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Saul Ais |
| Điều khiển Cordoba C.F. | 3T 1H 3B |
| Điều khiển Real Oviedo | 10T 7H 5B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |

