Bảng xếp hạng
Cordoba CF B
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:12 | 2 | 18 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:4 | 2 | 17 |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:8 | 0 | 17 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:12 | 2 | |
| Tất cả | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | 15 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:2 | 2 | 17 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 |
Cadiz B
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 3 | 3 | 5:6 | 6 | 15 | |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:3 | 2 | 18 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:3 | 4 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:4 | 5 | ||
| Tất cả | 7 | 2 | 3 | 2 | 3:3 | 9 | 7 | 29% |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:1 | 5 | 10 | 25% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
H
B
2/2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
2/2.5
1
T
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
02
42
02
42
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
2/2.5
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
B
T
2/2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
11
12
11
12
B
2.5/3
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
2/2.5
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
04
27
04
27
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Spanish Bizkaia-Tercera Division
7 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
21 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
7 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
21 Ngày



