So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA
00
11
00
11
Cúp FA
22
35
22
35
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1
T
T
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Velocity Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
00
11
00
11
Cúp FA
01
11
01
11
Cúp FA
03
16
03
16
Cúp FA
00
22
00
22
Cúp FA
00
23
00
23
Cúp FA
01
12
01
12
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp FA
10
22
10
22
Chưa có dữ liệu



