Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 2 | 1 | 0 | 7:1 | 7 |
| 2 |
|
3 | 1 | 2 | 0 | 4:2 | 5 |
| 3 |
|
3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 |
| 4 |
|
3 | 0 | 0 | 3 | 1:9 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
12
42
12
42
T
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
30
40
30
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
21
01
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Copa Libertadores
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Copa Libertadores
22
32
22
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Copa Libertadores
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu

