Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Coritiba (PR)
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 8 | 7 | 32:19 | 53 | 1 |
| Chủ | 15 | 8 | 5 | 2 | 19:9 | 29 | 9 |
| Khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 13:10 | 24 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:3 | 10 | |
| Tất cả | 30 | 10 | 16 | 4 | 16:9 | 46 | 4 |
| Chủ | 15 | 6 | 7 | 2 | 10:5 | 25 | 6 |
| Khách | 15 | 4 | 9 | 2 | 6:4 | 21 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 12 | 7 | 34:28 | 45 | 10 | |
| Chủ | 16 | 9 | 4 | 3 | 23:12 | 31 | 3 | |
| Khách | 14 | 2 | 8 | 4 | 11:16 | 14 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:2 | 14 | ||
| Tất cả | 30 | 8 | 17 | 5 | 17:13 | 41 | 7 | 27% |
| Chủ | 16 | 4 | 10 | 2 | 9:6 | 22 | 12 | 25% |
| Khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 8:7 | 19 | 6 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Paranaense
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
2
0.5/1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
13
25
13
25
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
2.5
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
2/2.5
T
VĐQG Brazil
10
31
10
31
B
2.5
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
2.5
X
Cúp Brazil
20
31
20
31
T
2.5/3
T
Cúp Brazil
11
12
11
12
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
2
0.5/1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rafael Rodrigo Klein |
| Điều khiển Coritiba (PR) | 1T 1H 2B |
| Điều khiển Atletico Clube Goianiense | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |
Atletico Clube Goianiense

