Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Coritiba (PR)
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 13 | 7 | 5 | 28:16 | 46 | 1 |
| Chủ | 12 | 7 | 4 | 1 | 17:7 | 25 | 8 |
| Khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 11:9 | 21 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:3 | 11 | |
| Tất cả | 25 | 8 | 14 | 3 | 13:7 | 38 | 4 |
| Chủ | 12 | 5 | 6 | 1 | 8:3 | 21 | 7 |
| Khách | 13 | 3 | 8 | 2 | 5:4 | 17 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Goias
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 13 | 5 | 7 | 32:25 | 44 | 2 | |
| Chủ | 13 | 8 | 3 | 2 | 21:12 | 27 | 1 | |
| Khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 11:13 | 17 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:10 | 7 | ||
| Tất cả | 25 | 8 | 8 | 9 | 14:15 | 32 | 12 | 32% |
| Chủ | 13 | 5 | 5 | 3 | 9:7 | 20 | 9 | 38% |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 5:8 | 12 | 11 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
2
0.5/1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
13
25
13
25
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
12
33
12
33
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Cúp Brazil
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
02
13
02
13
T
2/2.5
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
2/2.5
X
VĐQG Brazil
20
30
20
30
B
2/2.5
T
VĐQG Brazil
30
30
30
30
T
2/2.5
T
VĐQG Brazil
11
22
11
22
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
1.5
0.5
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alex Gomes Stefano |
| Điều khiển Coritiba (PR) | 1T 1H 1B |
| Điều khiển Goias | 2T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |

